Nghĩa chính
- Sự loại bỏ nhóm amino khỏi hợp chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The removal of an amino group from a compound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deaminationDạng gốc (base form)
- deaminationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha