Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
deal in something
US
/ˈ
d
i
l
ɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Buôn bán mặt hàng gì
Ví dụ
The
shop
deals
in
rare
antique
furniture
.
Cửa hàng này kinh doanh đồ nội thất cổ quý hiếm.
Xuất hiện ở từ khác
deal
kết hợp
buôn bán mặt hàng gì
AI
1
Buôn bán mặt hàng gì
1
Buôn bán mặt hàng gì
1
Buôn bán mặt hàng gì