Dịch

deafo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điếcdanh từA deaf person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deafoDạng gốc (base form)
  2. deafosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , “.” , .
  • ' .' ' ! ! .'

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI