Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deafblindness
danh từ
(noun)
/ˈ
d
ɛ
f
.
b
l
aɪ
n
(
d
).
n
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Tình trạng y tế vừa điếc vừa mù
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The medical condition of being both deaf and blind.
Nguồn gốc
(etymology)
deafblind
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sordoceguera
giống cái
Bệnh điếc
AI
1
Tình trạng y tế vừa điếc vừa mù
1
Tình trạng y tế vừa điếc vừa mù
1
Tình trạng y tế vừa điếc vừa mù