deafblind
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể nhìn và nghetính từkhông so sánh (not comparable)Unable to see and hear.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yemenite deaf-blind hypopigmentation syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn gây ra do đột biến trên gen hộp HMG liên quan đến SRY 10 |
Họ từ (word family)
cùng gốc deafblindNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha