deaf-mute
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Câm điếctính từkhông so sánh (not comparable)Unable to hear or speak.
- Người câm điếcdanh từA person who is unable to hear or speak.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deaf-muteDạng gốc (base form)
- deaf-mutesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deaf-mutenessdanh từ | danh từ | Tình trạng câm điếc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Câm điếc
Khác
Ví dụ
- .
- .
- . .