Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
deaf ear
US
/ˈ
d
iː
f
ˈ
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Làm ngơ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
turn a deaf ear
động từ
động từ
Bỏ ngoài tai
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
置之不理
zhì zhī bù lǐ
Bỏ mặc, làm ngơ, không thèm để ý
充耳不闻
chōng ěr bù wén
Bịt tai không nghe, làm ngơ
置若罔闻
zhì ruò wǎng wén
Làm ngơ, bỏ ngoài tai, coi như không nghe thấy
AI
1
Làm ngơ
1
Làm ngơ
1
Làm ngơ