Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dead-end street
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
d
ɛ
n
d
ˈ
s
t
ɹ
i
t
/
Nghĩa chính
1
Một ngõ cụt
danh từ
a dead end
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dead-end street
Dạng gốc
(base form)
dead-end street
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cortada
Một ngõ cụt, thường hẹp
Ví dụ
Karl
parked
on
a
dead-end
street
.
This
is
a
dead-end
street
.
Sami
was
walking
down
a
dead-end
street
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Một ngõ cụt
1
Một ngõ cụt
1
Một ngõ cụt