Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tư thế cứng nhắc của một con chó săn khi chỉ trò chơi cho thợ săndanh từThe rigid pose a hunting dog assumes when pointing out game to a hunter.
- Tình trạng cố định hoặc đứng yên phát sinh từ chướng ngại vật hoặc trở ngại; một sự bế tắcdanh từA fixed or stationary condition arising from obstacle or hindrance; a deadlock.
- Nỗ lực quyết tâmdanh từA determined effort.
- Cống hiến không ngừng; kiên quyết quyết tâmtính từUnswervingly dedicated; resolutely determined.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dead setDạng gốc (base form)
- dead setsSố nhiều (plural)
- more dead setSo sánh hơn (comparative)
- most dead setSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Cuộc tấn công rõ ràng và dai dẳng vào một người
- A pointed and persistent attack on a person.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- setter's .
- , .
- . . . , .