dead meat
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Xác của một con vật bị giết thịtdanh từkhông đếm được (uncountable)A corpse of a slaughtered animal.
- Ai đó có nguy cơ bị giết hoặc bị trừng phạt nặng nềdanh từkhông đếm được (uncountable)Someone in danger of being killed or severely punished.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double-dead meatdanh từ | danh từ | Thịt lấy từ động vật đã chết vì bệnh tật |
Ví dụ
- .
- , !
- , .