dead man's hand
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một đôi quân át và một đôi quân 8 (đặc biệt là quân át đen và quân 8) trong tay người chơidanh từA pair of aces and a pair of eights (especially, the black aces and eights), in a player's hand.
- Quân át và một quân tám là ván bài khởi đầu ở Texas nắm giữ chúngdanh từAn ace and an eight as a starting hand in Texas hold 'em
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dead man's handledanh từ | danh từ | Đòn bẩy được sử dụng như một thiết bị an toàn, thường là trên tàu hỏa, sẽ tắt nguồn nếu người vận hành thả tay cầm ra |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Những bàn tay khác nhau
- Những bàn tay khác nhau, trong số đó có một ngôi nhà đầy đủ gồm ba jack và hai chụcOther various hands, among them a full house of three jacks and two tens.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , " man's ".
- , man's , , , , .