Nghĩa chính
- Tiền bạcdanh từkhông đếm được (uncountable)Money.
- Rác; chuyện vặt vãnh; hỗn tạpdanh từkhông đếm được (uncountable)Rubbish; trifle; hodgepodge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kelterDạng gốc (base form)
- keltersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| out of kelter | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , […] , ?