Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eights and aces
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dead man's hand
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of dead man's hand.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dead man's hand
AI
1
Đồng nghĩa với dead man's hand
1
Đồng nghĩa với dead man's hand
1
Đồng nghĩa với dead man's hand