Nghĩa chính
- Tù nhân bị kết án đang đi đến phòng tử hình hoặc nơi hành quyết khácdanh từA condemned prisoner walking to a death chamber or other place of execution.
- Một người sắp chếtdanh từSomeone who is soon to die.
- Một người sắp phải đối mặt với một mất mát không thể tránh khỏi (mặc dù người đó có thể chưa nhận ra điều đó)danh từSomeone who is about to face an unavoidable loss (though the person may not realize it yet).
- Cơn lốc xoáy đa xoáy thường xuất hiện dưới hình dạng một con người đang bước đidanh từA multivortex tornado typically appearing in the form of a human figure walking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dead man walkingDạng gốc (base form)
- dead men walking (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- dead woman walking (bất quy tắc)Giống cái (feminine)
Số nhiều và giống cái không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dead person walkingdanh từ | danh từ | Trung tính tương đương với việc người chết đi bộ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , “ ! !”
- ", ," . " ? ."
- .