Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Công tắc của một người chếtdanh từA dead man's switch.
- Chai đồ uống có cồn đã được uống hếtdanh từA bottle of alcoholic drink that has been consumed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dead manDạng gốc (base form)
- dead men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dead man walkingdanh từ | danh từ | Tù nhân bị kết án đang đi đến phòng tử hình hoặc nơi hành quyết khác |
| dead man's handdanh từ | danh từ | Một đôi quân át và một đôi quân 8 (đặc biệt là quân át đen và quân 8) trong tay người chơi |
| dead man's armdanh từ | danh từ | Bánh pudding roly-poly |
| dead man's handledanh từ | danh từ | Đòn bẩy được sử dụng như một thiết bị an toàn, thường là trên tàu hỏa, sẽ tắt nguồn nếu người vận hành thả tay cầm ra |
| dead man's switchdanh từ | danh từ | Công tắc đảm bảo tình trạng không an toàn bằng cách tự động kích hoạt một hành động (ví dụ: dừng máy hoặc phương tiện) nếu đầu vào được chỉ định từ người vận hành không được thực hiện hoặc bị thay đổi |
| dead man's fingersdanh từ | danh từ | Nấm Xylaria polymorpha |
| red dead man's fingersdanh từ | danh từ | San hô mềm (Alcyonium palmatum) |
| dead man's ropedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sea-laces |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ổ bánh mì thừa bị đánh cắp từ một tiệm bánh bởi một người hầu đã lén đưa nó vào giỏ của khách hàng (và đôi khi tính phí gian lận cho khách hàng)
- An extra loaf stolen from a bakery by a servant who smuggles it into the customer's basket (and sometimes fraudulently charges it to the customer).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- — over-crusty, ' week's ar'nt . "," ' " ." […] , / ; […]
- .
- , .