Dịch

dead man

danh từ (noun)
US/ˈdɛd ˈmæn/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Công tắc của một người chếtdanh từA dead man's switch.
  2. Chai đồ uống có cồn đã được uống hếtdanh từA bottle of alcoholic drink that has been consumed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dead manDạng gốc (base form)
  2. dead men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

dead man walkingdanh từTù nhân bị kết án đang đi đến phòng tử hình hoặc nơi hành quyết khác
dead man's handdanh từMột đôi quân át và một đôi quân 8 (đặc biệt là quân át đen và quân 8) trong tay người chơi
dead man's armdanh từBánh pudding roly-poly
dead man's handledanh từĐòn bẩy được sử dụng như một thiết bị an toàn, thường là trên tàu hỏa, sẽ tắt nguồn nếu người vận hành thả tay cầm ra
dead man's switchdanh từCông tắc đảm bảo tình trạng không an toàn bằng cách tự động kích hoạt một hành động (ví dụ: dừng máy hoặc phương tiện) nếu đầu vào được chỉ định từ người vận hành không được thực hiện hoặc bị thay đổi
dead man's fingersdanh từNấm Xylaria polymorpha
red dead man's fingersdanh từSan hô mềm (Alcyonium palmatum)
dead man's ropedanh từĐồng nghĩa với sea-laces

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ổ bánh mì thừa bị đánh cắp từ một tiệm bánh bởi một người hầu đã lén đưa nó vào giỏ của khách hàng (và đôi khi tính phí gian lận cho khách hàng)
  1. An extra loaf stolen from a bakery by a servant who smuggles it into the customer's basket (and sometimes fraudulently charges it to the customer).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — over-crusty, ' week's ar'nt . "," ' " ." […] , / ; […]
  • .
  • , .

AI