Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dead language
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
d
ˈ
l
æ
ŋ
ɡ
w
ə
dʒ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tử ngữ
danh từ
A language which no longer has any native speakers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dead language
Dạng gốc
(base form)
dead language
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
extinct language
Ví dụ
Berber
isn't
a
dead
language
.
It's
a
dead
language
.
Latin
is
a
dead
language
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tử ngữ
1
Tử ngữ
1
Tử ngữ