Dịch

extinct language

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ đã tuyệt chủngdanh từA dead language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. extinct languageDạng gốc (base form)
  2. extinct languagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Dường như dòng chữ này được viết bằng một ngôn ngữ đã tuyệt chủng từ trước.

AI