Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dead broke
US
/ˈ
d
ɛ
d
ˈ
b
ɹ
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Hết sạch tiền
Xuất hiện ở từ khác
broke
kết hợp
hoàn toàn không có tiền
AI
1
Hết sạch tiền
1
Hết sạch tiền
1
Hết sạch tiền