Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
de gras
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
i
ˈ
ɡ
ɹ
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Mỡ len tinh khiết (lanolin)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Purified wool fat (lanolin).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Yorkshire grease
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
de
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
lanolin
AI
1
Mỡ len tinh khiết (lanolin)
1
Mỡ len tinh khiết (lanolin)
1
Mỡ len tinh khiết (lanolin)