Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yorkshire grease
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
ɔɹ
k
ʃ
ɚ ˈ
ɡ
ɹ
i
s
/
Nghĩa chính
1
Chất béo được thu hồi từ bọt xà phòng dùng để cọ rửa len
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fat recovered from the soap suds used in wool scouring.
AI
1
Chất béo được thu hồi từ bọt xà phòng dùng để cọ rửa len
1
Chất béo được thu hồi từ bọt xà phòng dùng để cọ rửa len
1
Chất béo được thu hồi từ bọt xà phòng dùng để cọ rửa len