Dịch

dazzler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hay cái đó làm lóa mắt; một cái gì đó ngoạn mụcdanh từOne who or that which dazzles; something spectacular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dazzlerDạng gốc (base form)
  2. dazzlersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dago dazzlerdanh từTài liệu có hình thức ấn tượng được sử dụng để xác định người mang nó có liên kết với một tổ chức chính thức nào đó, điển hình là trường đại học hoặc cao đẳng, nhằm mục đích gây ấn tượng với các quan chức cấp thấp, thường là của nước ngoài
bobby-dazzlerdanh từĐiều hoặc người hấp dẫn hoặc xuất sắc
razzle-dazzlerdanh từAi đó hoặc một cái gì đó hào nhoáng hoặc sặc sỡ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI