Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
razzle-dazzler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc một cái gì đó hào nhoáng hoặc sặc sỡ
danh từ
Someone or something glitzy or showy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
razzle-dazzler
Dạng gốc
(base form)
razzle-dazzler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ai đó hoặc một cái gì đó hào nhoáng hoặc sặc sỡ
1
Ai đó hoặc một cái gì đó hào nhoáng hoặc sặc sỡ
1
Ai đó hoặc một cái gì đó hào nhoáng hoặc sặc sỡ