Dịch

dayful

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Số lượng (của cái gì đó) được lấp đầy hoặc được sản xuất trong một ngàydanh từThe amount (of something) that fills or is produced in a day.
  2. Ngày mệt mỏidanh từA tiring day.
  3. Liên quan đến ban ngày và các hoạt động trong ngàytính từPertaining to daytime and a day's activities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. dayfulDạng gốc (base form)
  2. daysful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. dayfulsSố nhiều (plural)
  4. more dayfulSo sánh hơn (comparative)
  5. most dayfulSo sánh nhất (superlative)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . , .
  • , , , .
  • / / /

AI