dayful
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Số lượng (của cái gì đó) được lấp đầy hoặc được sản xuất trong một ngàydanh từThe amount (of something) that fills or is produced in a day.
- Ngày mệt mỏidanh từA tiring day.
- Liên quan đến ban ngày và các hoạt động trong ngàytính từPertaining to daytime and a day's activities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dayfulDạng gốc (base form)
- daysful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- dayfulsSố nhiều (plural)
- more dayfulSo sánh hơn (comparative)
- most dayfulSo sánh nhất (superlative)
Số nhiều không theo quy tắc.