Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dawdler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lười biếng hoặc nhàn rỗi
danh từ
A person who dawdles or idles.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dawdler
Dạng gốc
(base form)
dawdler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dawdle
+
-er
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
idler
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dawdler
dawdle
Tiếp theo chủ yếu là đi xa: dành (thời gian) không vội vàng hoặc không có mục đích
động từ, danh từ
AI
1
Người lười biếng hoặc nhàn rỗi
1
Người lười biếng hoặc nhàn rỗi
1
Người lười biếng hoặc nhàn rỗi