Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Daviddanh từ riêngA diminutive of the male given name David.
- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt có nguồn gốc từ Daviddanh từ riêngA surname originating as a patronymic derived from David.
- Ngôi làng ở hạt Lancaster, Nebraska, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Lancaster County, Nebraska, United States.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Davey Crockett capdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Davy Crockett hat |
| Davey Jones | Chưa có nghĩa | |
| Davey Jones's locker | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , "", .
- lobster's .