Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daughterless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có con gái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a daughter.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
daughterless
daughterless
ness
Thiếu con gái
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
daughter
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
doughterles
AI
1
Không có con gái
1
Không có con gái
1
Không có con gái