Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daughterkin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đứa con gái
danh từ
A daughter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
daughterkin
Dạng gốc
(base form)
daughterkin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
daughter
+
-kin
AI
1
Đứa con gái
1
Đứa con gái
1
Đứa con gái