Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daubster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vẽ bôi bác, người vẽ lem nhem; họa sĩ tồi
danh từ
A dauber (unskillful painter).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
daubster
Dạng gốc
(base form)
daubster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
daub
+
-ster
AI
1
Người vẽ bôi bác
1
Người vẽ bôi bác
1
Người vẽ bôi bác