daube
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Món thịt bò om với rượu vang đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stew of braised meat, usually beef.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daubeDạng gốc (base form)
- daubesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdaube
Họ từ (word family)
cùng gốc daubeVí dụ
- “, , , ! , .”