Dịch

daube

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món thịt bò om với rượu vang đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stew of braised meat, usually beef.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daubeDạng gốc (base form)
  2. daubesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdaube

Ví dụ

  • “, , , ! , .”

AI