Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
date someone
US
/ˈ
d
eɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Hẹn hò với ai
Ví dụ
She
wants
to
date
someone
she
likes
.
Cô ấy muốn hẹn hò với người mình thích.
Xuất hiện ở từ khác
date
kết hợp
hẹn hò với ai
AI
1
Hẹn hò với ai
1
Hẹn hò với ai
1
Hẹn hò với ai