Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
date cake
US
/ˈ
d
eɪ
t
ˈ
k
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Bánh chà là
Ví dụ
This
date
cake
is
sweet
.
Chiếc bánh chà là này rất ngọt.
Xuất hiện ở từ khác
date
kết hợp
bánh chà là
AI
1
Bánh chà là
1
Bánh chà là
1
Bánh chà là