dataist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chủ nghĩa dữ liệutính từPertaining to or characterized by dataism.
- Người làm việc với dữ liệudanh từOne who works with data.
- Người ủng hộ chủ nghĩa dữ liệudanh từA proponent of dataism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dataistDạng gốc (base form)
- dataistsSố nhiều (plural)
- more dataistSo sánh hơn (comparative)
- most dataistSo sánh nhất (superlative)