Nghĩa chính
- Tình huống có vấn đề trong đó một luồng có khả năng đọc hoặc ghi một vị trí bộ nhớ trong khi một luồng khác đang ghi vào đódanh từA problematic situation where one thread could potentially read or write a memory location while another thread is writing to it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- data raceDạng gốc (base form)
- data racesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)