Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
data channel
US
/ˈ
d
æ
t
ə
ˈ
tʃ
æ
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Kênh dữ liệu
Ví dụ
We
are
using
one
of
the
24
channels
.
Chúng tôi đang dùng một trong 24 kênh tín hiệu.
Xuất hiện ở từ khác
channel
kết hợp
kênh dữ liệu
AI
1
Kênh dữ liệu
1
Kênh dữ liệu
1
Kênh dữ liệu