darshan
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự chiêm bái, diện kiến thần linhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hierophany, theophany; being in the presence of the divine or holy (as a person or object).
- Nhà chú giảidanh từAn exegete.
- Nhà truyền giáodanh từA preacher.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- darshanDạng gốc (base form)
- darshanim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- darshansSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Một cảnh tượng phổ biến ở Ấn Độ là đám đông tụ tập trong sân đền thờ hoặc tại cửa một ngôi đền ven đường để diện kiến thần linh.
- , , , , , .Người theo đạo Hindu thực hiện nghi lễ chiêm bái một người, đồ vật hoặc địa điểm linh thiêng, tin rằng sự hiện diện của nó, đặc biệt là việc nhìn thấy nó, mang lại phước lành.
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Phạnदर्शनdarśana“vision”
danh từ
- mượn từ tiếng Do Tháiדַּרְשָׁןdarshán