Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chân, đùi và cánh của gia cầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The legs, thighs and wings of poultry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dark meatDạng gốc (base form)
- dark meatsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người da đen
- không đếm được (uncountable)Người da đen, được coi là bạn tìnhA black person, regarded as a sex partner.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- " ; ?" " ." " ." "... ."
- .
- .