Dịch

dark blue

danh từ (noun)
UK/ˈdɑːk ˈbluː/US/ˈdɑɹk ˈblu/

Nghĩa chính

  1. Xanh lam thẫmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deep, dim blue colour: navy or similar.
  2. Thành viên của đội chèo thuyền Oxforddanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A member of the Oxford rowing team.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dark blueDạng gốc (base form)
  2. dark bluesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dark blue snakeweeddanh từĐồng nghĩa với blue snakeweed

Ví dụ

  • , […]
  • .
  • .

AI