Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dankness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
æ
ŋ
k
.
n
ə
s
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự ẩm ướt, sự nhớp nháp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being dank.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dankness
Dạng gốc
(base form)
dankness
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dankness
dank
Ấm thấp, tối ẩm, ẩm ướt
tính từ, danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
dank
+
-ness
AI
1
Sự ẩm ướt
1
Sự ẩm ướt
1
Sự ẩm ướt