Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dangling participle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
æ
ŋ
ɡ
ə
l
ɪ
ŋ
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
ɪ
ˌ
s
ɪ
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Phân từ treo
danh từ
Any participle used as a dangling modifier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dangling participle
Dạng gốc
(base form)
dangling participle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dangler
AI
1
Phân từ treo
1
Phân từ treo
1
Phân từ treo