Dịch

dangerosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính nguy hiểmdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being dangerous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

dangerous-osity

  1. mượn từ tiếng Phápdangerosité

Ví dụ

  • , . “” , . “, , . .[…]”
  • .

AI