danger zone
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Khu nguy hiểmdanh từA specifically hazardous place to be avoided, usually demarcated, such as an area with anti-personnel mines.
- Phạm vi nhiệt độ mà vi khuẩn có khả năng phát triển trong thực phẩmdanh từThe range of temperatures within which bacteria are likely to grow in food.
- Bộ phận sinh dụcdanh từThe genitals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- danger zoneDạng gốc (base form)
- danger zonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- / Cô ấy đã nhảy vào vùng nguy hiểm / Khi vũ công trở thành điệu nhảy
- / Họ bảo tôi nên có người giám hộ / Vì tôi không thể ngừng nghịch vùng kín
- .Cô ấy phá bóng ra khỏi khu nguy hiểm.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- zonekết hợpvùng nguy hiểm