Dịch

danger zone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu nguy hiểmdanh từA specifically hazardous place to be avoided, usually demarcated, such as an area with anti-personnel mines.
  2. Phạm vi nhiệt độ mà vi khuẩn có khả năng phát triển trong thực phẩmdanh từThe range of temperatures within which bacteria are likely to grow in food.
  3. Bộ phận sinh dụcdanh từThe genitals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. danger zoneDạng gốc (base form)
  2. danger zonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • / Cô ấy đã nhảy vào vùng nguy hiểm / Khi vũ công trở thành điệu nhảy
  • / Họ bảo tôi nên có người giám hộ / Vì tôi không thể ngừng nghịch vùng kín
  • .Cô ấy phá bóng ra khỏi khu nguy hiểm.

Ngôn ngữ khác

AI