Dịch

dang it

thán từ (interjection)
US[ˈdɛŋ.ɪʔ]nguồn

Nghĩa chính

  1. Biểu hiện được sử dụng để thể hiện sự không hài lòng. Một phiên bản ít nhấn mạnh hơn, ít tục tĩu hơn của từ chết tiệtthán từAn expression used to show displeasure. A less emphatic, less profane version of dammit.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ! .
  • ' !
  • ! . 2.2 . .

AI