dandyism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính thích ăn diệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manners and dress of a dandy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dandyismDạng gốc (base form)
- dandyismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa