Dịch

dandyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính thích ăn diệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The manners and dress of a dandy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dandyismDạng gốc (base form)
  2. dandyismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI