Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dance with someone
UK
/ˈ
d
a
n
s
w
ɪ
ð
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
d
æ
n
s
w
ɪ
θ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Nhảy cùng ai
Ví dụ
Would
you
like
to
dance
with
me
?
Bạn có muốn nhảy cùng tôi không?
Xuất hiện ở từ khác
dance
kết hợp
nhảy cùng ai
AI
1
Nhảy cùng ai
1
Nhảy cùng ai
1
Nhảy cùng ai