Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dance with joy
US
/ˈ
d
æ
n
s
w
ɪ
θ
ˈ
dʒ
ɔɪ
/
Nghĩa chính
1
Nhảy nhót vui sướng
Ví dụ
Her
heart
danced
with
joy
.
Tim cô ấy nhảy nhót vì niềm vui.
Xuất hiện ở từ khác
dance
kết hợp
nhảy nhót vui sướng
AI
1
Nhảy nhót vui sướng
1
Nhảy nhót vui sướng
1
Nhảy nhót vui sướng