Dịch

dambusting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phá hủy các con đập bằng cách thả bom từ máy baydanh từkhông đếm được (uncountable)The destruction of dams by dropping bombs on them from aircraft.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI