Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dambusting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phá hủy các con đập bằng cách thả bom từ máy bay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The destruction of dams by dropping bombs on them from aircraft.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dambuster
Nguồn gốc
(etymology)
dam
+
busting
AI
1
Sự phá hủy các con đập bằng cách thả bom từ máy bay
1
Sự phá hủy các con đập bằng cách thả bom từ máy bay
1
Sự phá hủy các con đập bằng cách thả bom từ máy bay