Nghĩa chính
- Bất kỳ hợp chất cân bằng hóa học thông thường nào, đặc biệt là hợp chất trong đó tỷ lệ nguyên tử là số nguyên nhỏdanh từAny normal stoichiometric compound, especially one in which atomic ratios are those of small integers
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- daltonideDạng gốc (base form)
- daltonidesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa