dalieba
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh mì Trung Quốc dựa trên bánh mì lúa mạch đen của Nga, thường có ở đông bắc Trung Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)A Chinese bread based on Russian rye bread, generally available in northeastern China.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại大列巴dàlièbā
- từ tiếng Ngaхлебxleb“bread”