Dịch

chleb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh mì Ba Landanh từkhông đếm được (uncountable)Polish bread.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Lanchleb

Cùng gốc (doublet)khlebloaf

Ví dụ

  • / , / Wujiu Jerzy / —[…]
  • .

AI