Dịch

daintiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc tính là xinh xắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being dainty.
  2. Hành vi hay cử chỉ nhã nhặndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dainty behaviour or gesture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. daintinessDạng gốc (base form)
  2. daintinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI